Báo cáo Bài tập lớn môn Xử lý số tín hiệu - Nguyễn Hoàng Ân

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP.HỒ CHÍ MINH  
--------*-------  
BÁO CÁO BÀI TẬP LỚN  
XỬ LÝ SỐ TÍN HIỆU  
GVHD: NGUYỄN THANH TUẤN  
Khoa: Điện - Điện tử  
Nhóm: DSP09  
Nhóm sinh viên thực hiện:  
Họ và tên  
MSSV  
1.NGUYỄN HOÀNG ÂN  
41200148  
41202955  
41102824  
41203351  
2.PHẠM DUY QUANG  
3.NGUYỄN TAM QUYỀN  
4.VÕ ĐÌNH HUY THANH  
Tp. HCM, ngày tháng năm  
Homework 1: For each case below, find the modulus and argument (both in radian  
and degree):  
1
28 36푖  
(
)
9) 2 − 3푖 +  
=
−
2 − 3푖 13 13  
1
4 130  
√
4 130  
√
∠−52,125표 =  
∠−0,9096 푟푎푑  
(
)
2 − 3푖 +  
=
2 − 3푖  
13  
13  
표
푟푎푑  
(
) (  
)
10) 2 − 3푖 . −2 − 3푖 = −13 = 13∠180 = 13∠휋  
2 − 3푖  
5
12푖  
11)  
12)  
=
+
= 1∠67,38표 = 1∠1,176 푟푎푑  
−2 − 3푖 13 13  
2 − 3푖 −5 12푖  
=
−
= 1∠−112,62표 = 1∠−1,966 푟푎푑  
2 + 3푖 13 13  
Homework 2: For each case below, find the modulus and argument (both in radian  
and degree):  
i  
i  
4
e 4 e  
9.  
i  
i  
4
4
4
4
4
e 4 e cos( ) isin( ) (cos() isin())  
4
2
i2sin( ) 2i 290 2  
i
1e 2  
10.  
i  
2
1e 1cos( ) isin( )  
2
2
1i 2  245  
4
i  
11. 1e 2  
i
2
1e 1cos( ) isin( )  
2
2
4
1i 2  
245  
i  
(23i)e 4  
12.  
(23i)e 4 (23i)(1i)    
2
2 2  
1311.31 130.2  
Homework 3: For each case below, sketch the locus of z on the complex plane:  
9) |z-1| > 2  
푥
푦
1
|
−
푖| > 2 ⇔  
> 4 ⇔ 푥2 + 푦2 < 0.25  
푥2 + 푦2 푥2 + 푦2  
푥2 + 푦2  
Vậy tập số phức nằm trong vòng tròn R=0.5, tâm (0,0) trên mặt phẳng phức.  
10) 2 < |z-1| < 4  
푥
푦
1
2 < |  
−
푖| < 4 ⇔ 4 <  
< 16  
푥2 + 푦2 푥2 + 푦2  
푥2 + 푦2  
0.0625 < 푥2 + 푦2 < 0.25  
Vậy tập số phức nằm trong phần giữa 2 vòng tròn R=0.5 và R=0.25, tâm (0,0) trên mặt  
phẳng phức.  
z
z
1
   
11.  
z z1    z 0  
Vậy tập hợp số phức là  
1
z
2
   
12.  
1z2    z 0  
Vậy tập hợp số phức là  
Câu 4:9) x(t) = 4sinc(2t) (t:s)  
12. x(t) = 4(t – 3) – 3(t + 4)  
4
-4  
3
Bài tập 5  
9)x(t) = 1-2cos6t+3sin14t(t:ms)  
X(f)=2(f)-((f+3)+(f-3))+1.5i((f+7)-(f-7))  
10)x(t)=3cos103t-4sin104t(t:s)  
X(f)=1.5((f+500)+(f-500))+2i((f+5000)-(f-5000))  
11) x(t)=14sin23t+3sin14t(t:ms)=7(1-cos6t)+ 3sin14t(t :ms)  
X(f)=14(f)-7((f+3)+(f-3))+1.5i((f+7)-(f-7))  
12)x(t)=4cos2(2t)-  
10sin(10t)(t :ms)  
=2(cos4t-1) -10sin(10t)  
X(f)=-4(f)+((f+2)+(f-2))-5i((f+5)-(f-5))  
Home work 6  
6.9 x(t) = 2cos(200πt) + 2sin(400πt) (t:ms)  
Khi qua bộ lọc:  
xa(t)= |H(fA)|cos(2πfAt) + |H(fB)|sin(2πfBt)  
fA=100, fB=200 kHz, fs/2=20kHz  
fA  
100  
Khoảng cách từ fs/2 đến fA : log2(  
Khoảng cách từ fs/2 đến fB : log2(  
) = log2(  
) = log2(  
) = 2,322 octave  
) = 3.322 octave  
fs / 2  
20  
fB  
200  
20  
fs / 2  
|H(fA)| = 10-2.322*60/20 =1,08.10-7  
|H(fB)| = 10-3.322*60/20 =1,08.10-10  
xa(t)= |H(fA)|cos(2πfAt) + |H(fB)|sin(2πfBt) = 1,08.10-7cos(200πt) + 1,08.10-10sin-  
(400πt) (t:ms)  
Xa(F) = 5.4.10-8 [δ(F+100) + δ(F-100)] + 5.4.10-11 [δ(F+200) - δ(F-200)]  
5,4.10-8  
5,4.10-8  
5,4.10-11  
5,4.10-11  
kHz  
-200  
0
200  
6.10  
x(t) = 2cos(200πt) + 2sin(200πt) (t:ms)  
Khi qua bộ lọc:  
xa(t)= |H(fA)|cos(2πfAt) + |H(fB)|sin(2πfBt)  
fA=100kHz, fB=100kHz, fs/2=20kHz  
fA  
100  
20  
Khoảng cách từ fs/2 đến fA : log2(  
) = log2(  
) = 2,322 octave  
fs / 2  
|H(fA)| = 10-2,322*60/20 =1,08.10-7  
fB  
100  
20  
Khoảng cách từ fs/2 đến fB : log2(  
) = log2(  
) = 2,322 octave  
fs / 2  
|H(fB)| = 10-2,322*60/20 =1,08.10-7  
xa(t)= |H(fA)|cos(2πfAt) + |H(fB)|cos(2πfBt)  
= 1,08.10-7cos(200πt) + 1,08.10-7sin(200πt) (t:ms)  
4
= 1,08.10-7  
2
cos(200πt -  
)
Xa(F) = 7,64.10-8[δ(F+100) + δ(F-100)]  
7,64.10-8  
7,64.10-8  
-100  
0
100  
kHz  
pdf 9 trang myanh 23300 Free
Bạn đang xem tài liệu "Báo cáo Bài tập lớn môn Xử lý số tín hiệu - Nguyễn Hoàng Ân", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên

File đính kèm:

  • pdfbao_cao_bai_tap_lon_mon_xu_ly_so_tin_hieu_nguyen_hoang_an.pdf
  • pdfNguyễn Hoàng An_46469_assignsubmission_file_DSP16_chuong0.pdf
  • pdfNguyễn Hoàng Ân_47278_assignsubmission_file_DSP09_chuong1.pdf
  • pdfNguyễn Hoàng Ân_47612_assignsubmission_file_DSP09_chuong2.pdf
  • pdfNguyễn Hoàng Ân_48237_assignsubmission_file_DSP09_chuong3.doc(x).pdf
  • pdfNguyễn Hoàng Ân_48714_assignsubmission_file_DSP09_chuong4.pdf
  • pdfNguyễn Hoàng Ân_49001_assignsubmission_file_DSP09_chuong5.pdf
  • pdfNguyễn Hoàng Ân_50100_assignsubmission_file_DSP09_chuong6.pdf